037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày27/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày26/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,095.00 |
21,095.00 |
21,135.00 |
21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,375.97 |
28,461.35 |
28,832.25 |
28,276.39 | 28,361.47 | 28,731.08 |
| CAD |
19,719.54 |
19,898.63 |
20,157.94 |
19,729.86 | 19,909.04 | 20,168.49 |
| DKK | - |
3,801.70 |
3,882.18 |
- | 3,787.90 | 3,868.09 |
| SGD |
16,610.16 |
16,727.25 |
17,013.15 |
16,624.92 | 16,742.11 | 17,028.28 |
| RUB | - |
582.22 |
712.28 |
- | 582.39 | 712.48 |
| MYR | - |
6,517.28 |
6,602.21 |
- | 6,522.78 | 6,607.79 |
| KRW | - | 18.10 |
22.15 |
- | 18.10 | 22.14 |
| SAR | - |
5,463.79 |
5,807.25 |
- | 5,459.90 | 5,803.13 |
| INR | - |
331.06 |
344.90 |
- | 330.82 | 344.65 |
| GBP |
33,797.70 |
34,035.95 |
34,410.60 |
33,686.15 | 33,923.62 | 34,297.06 |
| CHF |
22,973.39 |
23,135.34 |
23,436.83 |
22,858.75 | 23,019.89 | 23,319.89 |
| THB |
645.79 |
645.79 |
672.79 |
645.53 | 645.53 | 672.52 |
| SEK | - |
3,187.37 |
3,241.85 |
- | 3,186.65 | 3,241.12 |
| NOK | - |
3,430.64 |
3,503.26 |
- | 3,425.22 | 3,497.73 |
| KWD | - |
73,968.28 |
75,534.10 |
- | 73,785.12 | 75,347.11 |
| AUD |
19,004.97 |
19,119.69 |
19,368.84 |
19,151.91 | 19,267.52 | 19,518.61 |
| JPY |
205.15 |
207.22 |
209.92 |
204.78 | 206.85 | 209.55 |
| HKD |
2,681.90 |
2,700.81 |
2,746.97 |
2,679.90 | 2,698.79 | 2,744.92 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 27-11-2013 |
Giá vàng 26-11-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.675![]() |
13.975![]() |
12.512 | 13.912 |
| 14K |
18.178![]() |
19.478![]() |
17.991 | 19.391 |
| 18K |
23.715![]() |
25.015![]() |
23.502 | 24.902 |
| 24K |
32.350![]() |
33.150![]() |
32.100 | 33.000 |
| SJC10c |
35.300![]() |
35.400 | 35.250 | 35.400 |
| SJC1c |
35.300![]() |
35.430 | 35.250 | 35.430 |
| SJC99.99 |
32.750![]() |
33.150![]() |
32.600 | 33.000 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.300![]() |
35.420 | 35.250 | 35.420 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.290![]() |
35.420 | 35.240 | 35.420 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013