037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày21/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày20/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,069.08 |
28,153.54 |
28,520.45 |
28,315.65 | 28,400.85 | 28,770.98 |
| SGD |
16,662.31 |
16,779.77 |
17,066.58 |
16,719.99 | 16,837.85 | 17,125.66 |
| CAD |
19,868.58 |
20,049.02 |
20,310.31 |
19,857.18 | 20,037.52 | 20,298.66 |
| RUB | - |
582.53 |
712.66 |
- | 586.29 | 717.26 |
| MYR | - |
6,570.30 |
6,655.92 |
- | 6,609.66 | 6,695.80 |
| KRW | - |
18.07 |
22.10 |
- | 18.16 | 22.22 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
330.38 |
344.19 |
- | 332.12 | 346.00 |
| GBP |
33,532.34 |
33,768.72 |
34,140.46 |
33,590.68 | 33,827.47 | 34,199.85 |
| CHF |
22,703.75 |
22,863.80 |
23,161.77 |
22,870.92 | 23,032.14 | 23,332.30 |
| THB |
651.48 |
651.48 |
678.72 |
654.58 | 654.58 | 681.94 |
| SEK | - |
3,144.19 |
3,197.93 |
- | 3,168.38 | 3,222.54 |
| NOK | - |
3,408.48 |
3,480.63 |
- | 3,431.33 | 3,503.97 |
| KWD | - |
73,872.04 |
75,435.89 |
- | 73,663.51 | 75,222.94 |
| AUD |
19,428.61 |
19,545.89 |
19,800.62 |
19,645.28 | 19,763.86 | 20,021.43 |
| JPY |
207.06 |
209.15 |
211.88 |
207.13 | 209.22 | 211.94 |
| HKD |
2,679.78 |
2,698.67 |
2,744.80 |
2,679.54 | 2,698.43 | 2,744.55 |
| DKK | - |
3,759.79 |
3,839.38 |
- | 3,793.33 | 3,873.64 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(21-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(20-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.825![]() |
14.225![]() |
13.067 | 14.367 |
| 14K |
18.428![]() |
19.828![]() |
18.726 | 20.026 |
| 18K |
24.065![]() |
25.465![]() |
24.420 | 25.720 |
| 24K |
32.850![]() |
33.750![]() |
33.290 | 34.090 |
| SJC10c |
36.050![]() |
36.150![]() |
36.390 | 36.440 |
| SJC1c |
36.050![]() |
36.180![]() |
36.390 | 36.470 |
| SJC99.99 |
33.350![]() |
33.750![]() |
33.690 | 34.090 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.050![]() |
36.170![]() |
36.390 | 36.460 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.040![]() |
36.170![]() |
36.380 | 36.460 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013