037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày20/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày19/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,075.00 |
21,075.00 |
21,115.00 |
21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,315.65 |
28,400.85 |
28,770.98 |
28,213.26 | 28,298.15 | 28,666.95 |
| GBP |
33,590.68 |
33,827.47 |
34,199.85 |
33,557.34 | 33,793.90 | 34,165.91 |
| THB | 654.58 | 654.58 | 681.94 | 654.58 | 654.58 | 681.94 |
| CHF |
22,870.92 |
23,032.14 |
23,332.30 |
22,800.76 | 22,961.49 | 23,260.73 |
| SEK | - |
3,168.38 |
3,222.54 |
- | 3,165.65 | 3,219.76 |
| NOK | - |
3,431.33 |
3,503.97 |
- | 3,407.25 | 3,479.38 |
| KWD | - | 73,663.51 | 75,222.94 | - | 73,663.51 | 75,222.94 |
| AUD |
19,645.28 |
19,763.86 |
20,021.43 |
19,493.19 | 19,610.86 | 19,866.44 |
| JPY |
207.13 |
209.22 |
211.94 |
207.74 | 209.84 | 212.58 |
| HKD |
2,679.54 |
2,698.43 |
2,744.55 |
2,679.40 | 2,698.29 | 2,744.41 |
| DKK | - |
3,793.33 |
3,873.64 |
- | 3,780.15 | 3,860.17 |
| CAD |
19,857.18 |
20,037.52 |
20,298.66 |
19,914.29 | 20,095.15 | 20,357.04 |
| SGD |
16,719.99 |
16,837.85 |
17,125.66 |
16,666.32 | 16,783.81 | 17,070.69 |
| RUB | - |
586.29 |
717.26 |
- | 588.47 | 719.92 |
| MYR | - |
6,609.66 |
6,695.80 |
- | 6,567.21 | 6,652.79 |
| KRW | - |
18.16 |
22.22 |
- | 18.15 | 22.21 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
332.12 |
346.00 |
- | 331.22 | 345.07 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 20-11-2013 |
Giá vàng 19-11-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.067![]() |
14.367![]() |
13.071 | 14.371 |
| 14K |
18.726![]() |
20.026![]() |
18.732 | 20.032 |
| 18K |
24.420![]() |
25.720![]() |
24.428 | 25.728 |
| 24K |
33.290![]() |
34.090![]() |
33.300 | 34.100 |
| SJC10c |
36.390![]() |
36.440![]() |
36.400 | 36.450 |
| SJC1c |
36.390![]() |
36.470![]() |
36.400 | 36.480 |
| SJC99.99 |
33.690![]() |
34.090![]() |
33.700 | 34.100 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.390![]() |
36.460![]() |
36.400 | 36.470 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.380![]() |
36.460![]() |
36.390 | 36.470 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013